bồi yến

Học thuật
Thân thiện
bồi yến

Một người bồi yến đang dọn bàn trong một nhà hàng sang trọng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hầu tiệc, phục vụ trong bữa tiệc: "bồi yến" chỉ hành động phục vụ, chăm sóc khách trong một bữa tiệc, thường các bữa tiệc lớn, sang trọng hoặc cỗ bàn. Từ này mang sắc thái cổ kính, trang trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các gia nhân được lệnh bồi yến cho quan khách. (Các người hầu được lệnh phục vụ tiệc cho quan khách.)
    • Trong các buổi yến tiệc cung đình xưa, thái giám thường đảm nhiệm việc bồi yến. (Trong các bữa tiệc cung đình ngày xưa, thái giám thường đảm nhiệm việc hầu tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bồi yến tận tình": phục vụ tiệc một cách chu đáo, nhiệt tình.
    • Chủ nhà sai người bồi yến tận tình cho các vị khách quý. (Chủ nhà sai người hầu tiệc một cách chu đáo cho các vị khách quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Hầu tiệc (động từ): có nghĩa tương đương, chỉ việc phục vụ trong bữa tiệc, nhưng ít mang sắc thái cổ kính hơn "bồi yến".
  • Phục vụ tiệc (cụm động từ): cách diễn đạt hiện đại, phổ biến hơn.
  • Bồi bàn (danh từ): người phục vụ bàn, thường dùng trong nhà hàng hiện đại. (LƯU Ý: Đây một từ ghép khác, không phải biến thể trực tiếp của "bồi yến").
Từ đồng nghĩa
  • Hầu hạ: chăm sóc, phục vụ (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong tiệc).
  • Phục dịch: làm công việc phục vụ, hầu hạ.
Lưu ý về cách dùng
  • "Bồi yến" một từ Hán Việt cổ, thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi miêu tả các bối cảnh xa xưa, trang trọng. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng "phục vụ tiệc" hoặc "hầu tiệc" thay thế.
bồi yến

Một người bồi yến đang dọn bàn trong một nhà hàng sang trọng.

  1. hầu tiệc